old icelandic

old icelandic

An open book on a wooden table displays a page of Old Icelandic text.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Tiếng Iceland cổ: "Old Icelandic" một phương ngữ đã tuyệt chủng của tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse), được nói ở Iceland cho đến khoảng năm 1600. Đây ngôn ngữ của các tác phẩm văn học Iceland thời trung cổ, như các sagas thơ Edda.
dụ sử dụng
  • (Các học giả nghiên cứu tiếng Iceland cổ để hiểu văn học Bắc Âu thời trung cổ.)
  • (Từ "saga" nguồn gốc từ tiếng Iceland cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Old Icelandic literature": văn học bằng tiếng Iceland cổ.

    • The Poetic Edda is a key work of Old Icelandic literature. (Edda thơ một tác phẩm chính của văn học tiếng Iceland cổ.)
  • "Old Icelandic manuscripts": các bản thảo viết bằng tiếng Iceland cổ.

    • Many Old Icelandic manuscripts are preserved in Reykjavik. (Nhiều bản thảo tiếng Iceland cổ được bảo tồn ở Reykjavik.)
Biến thể từ gần giống
  • Icelandic (Danh từ, Tính từ): tiếng Iceland hiện đại; thuộc về Iceland.
    • Modern Icelandic is closely related to Old Icelandic. (Tiếng Iceland hiện đại liên quan chặt chẽ với tiếng Iceland cổ.)
  • Old Norse (Danh từ): tiếng Bắc Âu cổ, ngôn ngữ mẹ của Old Icelandic.
    • Old Icelandic is a dialect of Old Norse. (Tiếng Iceland cổ một phương ngữ của tiếng Bắc Âu cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Old Norse (trong ngữ cảnh hẹp): đôi khi được dùng thay thế, nhưng thực tế Old Icelandic một nhánh của Old Norse.
  • Medieval Icelandic: tiếng Iceland thời trung cổ.
Thành ngữ liên quan
  • "Speak Old Icelandic" (thành ngữ không phổ biến): nói một cách cổ xưa, khó hiểu (dùng để chỉ ngôn ngữ lỗi thời).
    • His speech was so archaic it felt like he was speaking Old Icelandic. (Bài phát biểu của anh ấy cổ xưa đến mức như thể anh ấy đang nói tiếng Iceland cổ.)
Lưu ý ngữ pháp
  • Không dạng số nhiều; "Old Icelandic" luôn danh từ không đếm được.
  • Khi dùng làm tính từ ( dụ: "Old Icelandic grammar"), thường được viết hoa đặt trước danh từ.